WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
对象
HSK5
n
0 · Lv.1
duìxiàng
đối tượng
漢越 đối tượng
字解构
Phân tích chữ
对
duì
HSK1
đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước
象
xiàng
HSK4
voi; con voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
处对象
chù duì xiàng
HSK5
hẹn hò; tìm hiểu nhau
找对象
zhǎo duì xiàng
HSK5
tìm người yêu; tìm bạn đời; tìm đối tượng hẹn hò
相对象
xiāng duì xiàng
HSK5
Đối tượng
约会对象
yuē huì duì xiàng
HSK5
một buổi hẹn hò (bạn trai hoặc bạn gái)
查词
复习
真题
工具
我的