WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
约会对象
HSK5
n
0 · Lv.1
yuē
huì
duì
xiàng
một buổi hẹn hò (bạn trai hoặc bạn gái)
漢越
字解构
Phân tích chữ
约
yuē
多音
HSK4
hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước
会
huì
HSK1
hội, họp, hợp lại
对
duì
HSK1
đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước
象
xiàng
HSK4
voi; con voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的