对齐
HSK5vcăn chỉnh; xếp hợp lý; sắp xếp đồ; xếp ngay ngắn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使两个以上事物配合或接触的整齐
- 指在排版中,调整文本使左右两端都对齐
căn chỉnh; xếp hợp lý; sắp xếp đồ; xếp ngay ngắn
使两个以上事物配合或接触的整齐
他们决定把那个旧雕像对齐。
Tāmen juédìng bǎ nàge jiù diāoxiàng duìqí.
Họ quyết định sắp xếp lại bức tượng cũ đó cho thẳng hàng.
They decided to align the old statue.
停车时,请把车头对齐白线。
Tíngchē shí, qǐng bǎ chētóu duìqí bái xiàn.
Khi đỗ xe, hãy căn chỉnh đầu xe thẳng với vạch trắng.
When parking, please align the front of the car with the white line.
căn lề; căn đều; căn chỉnh
指在排版中,调整文本使左右两端都对齐
他不知道怎么让文本对齐。
Tā bù zhīdào zěnme ràng wénběn duìqí.
Anh ấy không biết làm thế nào để căn đều văn bản.
He doesn't know how to align the text.
正式文件通常需要两端对齐。
Zhèngshì wénjiàn tōngcháng xūyào liǎng duān duìqí.
Văn bản trang trọng thường yêu cầu phải căn đều hai lề.
Formal documents usually need to be justified.