WinHSK

导师

HSK6n
0 · Lv.1
dǎoshī

người hướng dẫn; giáo viên hướng dẫn

guide (of a great cause); mentor; teacher [ 相关词条 ] 导师制 [名] tutorial system

漢越 đạo sư

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是博士生的导师。

Tā shì bóshì shēng de dǎoshī.

HSK4

Cô ấy là người hướng dẫn của học viên tiến sĩ.

She is a doctoral supervisor.

导师在修改我的论文。

Dǎoshī zài xiūgǎi wǒ de lùnwén.

HSK5

Giáo viên hướng dẫn đang sửa luận văn của tôi.

My advisor is revising my thesis.

他是著名的革命导师。

Tā shì zhùmíng de gémìng dǎoshī.

HSK6

Ông ấy là một nhà lãnh đạo cách mạng nổi tiếng.

He is a famous revolutionary leader.

他被称为革命的导师。

Tā bèi chēngwéi gémìng de dǎoshī.

HSK6

Ông ấy được gọi là người dẫn đường cách mạng.

He is known as the mentor of the revolution.

他是一位令人敬爱的导师。

Tā shì yī wèi lìng rén jìng'ài de dǎoshī.

HSK5

Ông ấy là một vị thầy đáng kính.

He is a beloved mentor.

这位导师深受弟子尊敬。

Zhè wèi dǎoshī shēn shòu dìzǐ zūnjìng.

HSK6

Vị đạo sư này được các đệ tử kính trọng.

This mentor is deeply respected by his disciples.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

昨天你去听刘教授的讲座了吗?HSK5
昨天你去听刘教授的讲座了吗?
我本来打算去的,但是导师临时让我写一份实验报告,就没去成。
你毕业论文的题目确定了吗?HSK5
你毕业论文的题目确定了吗?
没呢,导师说我的题目研究范围太大,得缩小范围。
你论文写得怎么样了?什么时候答辩?HSK5
你论文写得怎么样了?什么时候答辩?
十六号。导师说基本上可以了,只是还要注意一下格式。
你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我…HSK5
你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。
是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。
你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我…HSK5
你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。
是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。
我想选张教授做我的导师。HSK5
我想选张教授做我的导师。
挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50