WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
导弹
HSK7-9
n
0 · Lv.1
dǎodàn
tên lửa; hỏa tiễn; tên lửa đạn đạo
漢越 đạo đạn
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
反弹导弹
fǎn tán dǎo dàn
HSK7-9
tên lửa chống tên lửa
巡航导弹
xún háng dǎo dàn
HSK7-9
tên lửa hành trình
弹道导弹
dàn dào dǎo dàn
HSK7-9
tên lửa đạn đạo
战术导弹
zhàn shù dǎo dàn
HSK7-9
tên lửa chiến thuật
洲际导弹
zhōu jì dǎo dàn
HSK7-9
tên lửa xuyên lục địa; tên lửa vượt đại dương
查词
复习
真题
工具
我的