WinHSK

导游

HSK4v, n
0 · Lv.1
dǎoyóu

hướng dẫn viên

tour/tourist guide [ 相关词条 ] 导游图 [名] tourist map 导游证 [名] tour guide licence

漢越 đạo du

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.