拼
导游
HSK4v, n 0 · Lv.1
dǎoyóu
hướng dẫn viên
tour/tourist guide [ 相关词条 ] 导游图 [名] tourist map 导游证 [名] tour guide licence
漢越 đạo du
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分