拼
国际导游
HSK4n 0 · Lv.1
guójìdǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch quốc tế
漢越
字解构
Phân tích chữ国guóHSK1nước际jìHSK4bờ; ranh giới; bờ bến导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn游yóuHSK2bơi; bơi lội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分