拼
导轨
HSK6n 0 · Lv.1
dǎoguǐ
đường ray trượt; Đường ray; thanh dẫn hướng
slideway; guide (way) 滑门 导轨 sliding door guide 电缆 导轨 cable guide 刀架 导轨 tool guide [ 相关词条 ] 导轨磨床 [名] [机械] slideway grinder
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分