WinHSK

导轨

HSK6n
0 · Lv.1
dǎoguǐ

đường ray trượt; Đường ray; thanh dẫn hướng

slideway; guide (way) 滑门 导轨 sliding door guide 电缆 导轨 cable guide 刀架 导轨 tool guide [ 相关词条 ] 导轨磨床 [名] [机械] slideway grinder

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan