WinHSK

封顶

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēngdǐng

ngừng phát triển; ngừng sinh trưởng (ngọn cây, đọt cây)

impose/set/put/fix a ceiling (on)

漢越 phong đỉnh
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50