WinHSK

封顶

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēngdǐng

ngừng phát triển; ngừng sinh trưởng (ngọn cây, đọt cây)

impose/set/put/fix a ceiling (on)

漢越 phong đỉnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

大楼已经按期封顶。

Dàlóu yǐjīng ànqī fēngdǐng.

HSK6

Tòa nhà đã hoàn thành phần mái đúng hạn.

The building has been topped out on schedule.

奖金不封顶。

jiǎngjīn bù fēngdǐng.

HSK6

Tiền thưởng không giới hạn.

The bonus has no cap.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50