WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
将就
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jiāngjiu
tạm; đỡ
漢越 tương tựu
字解构
Phân tích chữ
将
jiāng
多音
HSK4
sắp / vừa... vừa; nửa.. nửa; bán... bán (dùng đôi)
就
jiù
HSK2
liền; ngay; sắp; sắp sửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
行将就木
xíng jiāng jiù mù
HSK5
gần đất xa trời
查词
复习
真题
工具
我的