WinHSK

将就

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāngjiu

tạm; đỡ

漢越 tương tựu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勉强适应不很满意的事物或环境
义项 vHSK7-9

tạm; đỡ

勉强适应不很满意的事物或环境

免费例句

我不能将就用这些工具。

Wǒ bù néng jiāngjiù yòng zhèxiē gōngjù.

HSK5

Tôi không thể chấp nhận dùng những công cụ này.

I can't make do with these tools.

条件不好,将就点儿吧。

Tiáojiàn bù hǎo, jiāngjiù diǎnr ba.

HSK5

Điều kiện hạn chế, tạm chịu một chút vậy.

The conditions aren't good, just make do with it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50