拼
尊卑
HSK7-9n 0 · Lv.1
zūnbēi
tôn ti; thứ bậc xã hội; xã hội phân cấp
seniors and juniors; superiors and inferiors
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
尊卑观念使人际关系变得复杂。
Zūnbēi guānniàn shǐ rénjì guānxì biàn de fùzá.
≈HSK6
Quan niệm về thứ bậc xã hội làm cho các mối quan hệ trở nên phức tạp.
The concept of hierarchy makes interpersonal relationships complicated.
尊卑观念影响着社交方式。
Zūnbēi guānniàn yǐngxiǎng zhe shèjiāo fāngshì.
≈HSK6
Quan niệm về thứ bậc ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp xã hội.
The concept of hierarchy influences social interaction styles.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分