WinHSK

尊卑

HSK7-9n
0 · Lv.1
zūnbēi

tôn ti; thứ bậc xã hội; xã hội phân cấp

seniors and juniors; superiors and inferiors

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指社会中根据身份、地位、权力等因素形成的高低等级关系
  2. 身份或地位的高低次序,包括长幼、上下级等关系
义项 nHSK7-9

tôn ti; thứ bậc xã hội; xã hội phân cấp

指社会中根据身份、地位、权力等因素形成的高低等级关系

免费例句

尊卑观念使人际关系变得复杂。

Zūnbēi guānniàn shǐ rénjì guānxì biàn de fùzá.

HSK6

Quan niệm về thứ bậc xã hội làm cho các mối quan hệ trở nên phức tạp.

The concept of hierarchy makes interpersonal relationships complicated.

尊卑观念影响着社交方式。

Zūnbēi guānniàn yǐngxiǎng zhe shèjiāo fāngshì.

HSK6

Quan niệm về thứ bậc ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp xã hội.

The concept of hierarchy influences social interaction styles.

义项 nHSK7-9

tôn ti; lớn nhỏ; trên dưới; bề trên bề dưới; cấp trên và cấp dưới

身份或地位的高低次序,包括长幼、上下级等关系

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50