WinHSK

尊敬

HSK5v, adj
0 · Lv.1
zūnjìng

tôn kính; kính trọng

honourable; respectable; respected 尊敬 的张先生 my respectable Zhang

漢越 tôn kính

例句

Câu ví dụ
免费例句

我很尊敬我的老师。

Wǒ hěn zūnjìng wǒ de lǎoshī.

HSK4

Tôi rất kính trọng thầy giáo của tôi.

I respect my teacher very much.

他受到人民的尊敬。

Tā shòudào rénmín de zūnjìng.

HSK4

Anh ấy được nhân dân tôn trọng.

He is respected by the people.

尊敬的各位领导,各位嘉宾!

Zūnjìng de gè wèi lǐngdǎo, gè wèi jiābīn!

HSK4

Kính thưa các vị lãnh đạo, các vị khách quý.

Respected leaders and distinguished guests!

尊敬的老师,亲爱的同学们。

Zūnjìng de lǎoshī, qīn'ài de tóngxuémen.

HSK4

Kính thưa thầy cô, các bạn học sinh thân mến.

Respected teachers, dear classmates.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan