WinHSK

尊敬

HSK5v, adj
0 · Lv.1
zūnjìng

tôn kính; kính trọng

honourable; respectable; respected 尊敬 的张先生 my respectable Zhang

漢越 tôn kính

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan