拼
尊贵
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zūnguì
cao quý; tôn quý
honourable; respected 尊贵 的客人 distinguished guest
漢越 tôn quý
字解构
Phân tích chữ尊zūnHSK4tôn; cao quý (địa vị cao, thứ bậc trên)贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分