WinHSK

尊重

HSK4v, adj
0 · Lv.1
zūnzhòng

tôn kính; tôn trọng

serious; proper 放 尊重 些! Behave yourself!

漢越 tôn trọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有礼貌的对待;重视
  2. 重视并严肃对待
  3. (言语、举止) 不随便; 不轻浮
义项 vHSK4

tôn kính; tôn trọng

有礼貌的对待;重视

免费例句

我们应该尊重他人。

Wǒmen yīnggāi zūnzhòng tārén.

HSK3

Chúng ta nên tôn trọng người khác.

We should respect others.

学生要懂得尊重老师。

Xuéshēng yào dǒngde zūnzhòng lǎoshī.

HSK4

Học sinh phải tôn trọng giáo viên.

Students should know how to respect teachers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

nghiêm túc; xem trọng; coi trọng

重视并严肃对待

免费例句

我们要尊重历史。

Wǒmen yào zūnzhòng lìshǐ.

HSK4

Chúng ta phải tôn trọng lịch sử.

We must respect history.

我很尊重你的意见。

Wǒ hěn zūnzhòng nǐ de yìjiàn.

HSK4

Tôi rất tôn trọng ý kiến của bạn.

I respect your opinion very much.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

trang trọng (thường chỉ hành vi, ngôn ngữ)

(言语、举止) 不随便; 不轻浮

免费例句

他的言语很尊重人。

Tā de yányǔ hěn zūnzhòng rén.

HSK4

Lời nói của anh ấy rất tôn trọng người khác.

His words are very respectful.

我们需要保持尊重的态度。

Wǒmen xūyào bǎochí zūnzhòng de tàidù.

HSK4

Chúng ta cần giữ thái độ tôn trọng.

We need to maintain a respectful attitude.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50