WinHSK

尊重

HSK4v, adj
0 · Lv.1
zūnzhòng

tôn kính; tôn trọng

serious; proper 放 尊重 些! Behave yourself!

漢越 tôn trọng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50