WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
小姐
HSK5
n
0 · Lv.1
xiǎojiě
cô gái
call girl; prostitute
漢越 tiểu thư
字解构
Phân tích chữ
小
xiǎo
HSK1
nhỏ, bé
姐
jiě
HSK1
chị, chị gái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大小姐
dà xiǎo jiě
HSK3
tiểu thư (từ tôn xưng chỉ con gái)
三陪小姐
sān péi xiǎo jiě
HSK5
cô gái quán bar
人鱼小姐
rén yú xiǎo jiě
HSK5
mỹ nhân ngư
嘎嘎小姐
gā gā xiǎo jiě
HSK5
Lady Gaga
坐台小姐
zuò tái xiǎo jiě
HSK5
cô gái quán bar
海搜小姐
hǎi sōu xiǎo jiě
HSK5
người đại diện cho tìm kiếm tài năng ở nước ngoài
空中小姐
kōng zhōng xiǎo jiě
HSK5
tiếp viên hàng không
查词
复习
真题
工具
我的