WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
小时
HSK1
n
0 · Lv.1
xiǎoshí
tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ
漢越 tiểu thì
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
半小时
bàn xiǎo shí
HSK1
nửa tiếng
小时候
xiǎoshíhou
HSK2
hồi nhỏ; thời còn nhỏ; thời niên thiếu; thời thơ ấu
小时工
xiǎo shí gōng
HSK1
lao động thời vụ; công nhân thời vụ; công nhân theo giờ
数小时
shù xiǎo shí
HSK3
vài giờ
学分小时
xué fēn xiǎo shí
HSK5
giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ học thuật)
小时候儿
xiǎo shí hòu ér
HSK2
thời niên thiếu
查词
复习
真题
工具
我的