拼
小时
HSK1n 0 · Lv.1
xiǎoshí
tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ
漢越 tiểu thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指1小时的时间
等级
义项 ①n≈HSK1
tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ
免费例句
医生说睡觉前一小时再吃。
≈HSK2
会议持续了一个小时。
Huìyì chíxù le yī gè xiǎoshí.
≈HSK2
Cuộc họp kéo dài một tiếng.
The meeting lasted for one hour.
没呢,医生说睡觉前一小时再吃。
≈HSK2
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分