WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
小组
HSK4
n
0 · Lv.1
xiǎozǔ
tổ; nhóm
漢越 tiểu tổ
字解构
Phân tích chữ
小
xiǎo
HSK1
nhỏ, bé
组
zǔ
HSK4
tổ chức; hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小组赛
xiǎo zǔ sài
HSK4
vòng bảng
小组面试
xiǎo zǔ miàn shì
HSK4
Phỏng vấn nhóm là một hình thức phỏng vấn mà trong đó có sự tham gia của nhiều ứng viên với một (một vài) người phỏng vấn. Hình thức này thường được áp dụng trong đợt tuyển lớn của các công ty đa quốc gia; khi số lượng nhân viên cần tuyển dụng là khá lớn
研究小组
yán jiū xiǎo zǔ
HSK4
nhóm nghiên cứu
领导小组
lǐng dǎo xiǎo zǔ
HSK5
tổ lãnh đạo
查词
复习
真题
工具
我的