WinHSK

小组

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎozǔ

tổ; nhóm

漢越 tiểu tổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为工作、学习上的方便而组成的小集体
义项 nHSK4

tổ; nhóm

为工作、学习上的方便而组成的小集体

免费例句

他们组成了一个小组。

Tāmen zǔchéng le yī gè xiǎozǔ.

HSK3

Họ đã thành lập một nhóm.

They formed a small group.

他是这个小组的组长。

Tā shì zhège xiǎozǔ de zǔzhǎng.

HSK3

Anh ấy là trưởng nhóm của nhóm này.

He is the leader of this group.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。