拼
小组
HSK4n 0 · Lv.1
xiǎozǔ
tổ; nhóm
漢越 tiểu tổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为工作、学习上的方便而组成的小集体
等级
义项 ①n≈HSK4
tổ; nhóm
为工作、学习上的方便而组成的小集体
免费例句
他们组成了一个小组。
Tāmen zǔchéng le yī gè xiǎozǔ.
≈HSK3
Họ đã thành lập một nhóm.
They formed a small group.
他是这个小组的组长。
Tā shì zhège xiǎozǔ de zǔzhǎng.
≈HSK3
Anh ấy là trưởng nhóm của nhóm này.
He is the leader of this group.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分