拼
小鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎoɡuǐ
tiểu quỷ; quỷ sứ
漢越 tiểu quỷ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鬼神的差役 (迷信)
- 对小孩儿的称呼 (含亲昵意)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiểu quỷ; quỷ sứ
鬼神的差役 (迷信)
免费例句
阎王不在,小鬼翻天。
Yánwáng bù zài, xiǎoguǐ fāntiān.
≈HSK6
Diêm vương đi vắng, tiểu quỷ náo loạn; vắng chủ nhà gà vọc niêu cơm.
When the cat's away, the mice will play.
义项 ②n≈HSK7-9
thằng quỷ nhỏ; ranh; nhép; oắt con
对小孩儿的称呼 (含亲昵意)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分