WinHSK

小麦

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎomài

lúa mì

wheat [the grain] 小麦 啤酒/面包 wheat beer/bread

漢越 tiểu mạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

小麦在秋天收割。

Xiǎomài zài qiūtiān shōugē.

HSK5

Lúa mì được thu hoạch vào mùa thu.

Wheat is harvested in autumn.

我们种了小麦。

Wǒmen zhòng le xiǎomài.

HSK5

Chúng tôi đã trồng lúa mì.

We planted wheat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。