拼
小麦线虫
HSK6n 0 · Lv.1
xiǎomàixiànchóng
sâu lúa mì
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé麦màiHSK6lúa mạch; lúa mì线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ虫chóngHSK5sâu; con sâu; sâu bọ; côn trùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分