拼
尔雅
HSK7-9n 0 · Lv.1
ěryǎ
Nhĩ Dịch
elegant; refined; cultured; well-bred 参见:温文 尔雅
漢越
字解构
Phân tích chữ尔ěrHSK4anh; chị; ông; bà; mày; bạn; em (chỉ một người ở ngôi số 2)雅yǎHSK7-9chuẩn mực; chuẩn; phù hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分