WinHSK

尖锐

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiānruì

sắc bén; sắc nhọn (công cụ, vũ khí)

intense; acute; sharp 尖锐 的思想斗争 sharp mental conflicts 尖锐 的批评 incisive/sharp criticism 尖锐 的矛盾 sharp contradictions 尖锐 对立 be diametrically opposed to each other [ 相关词条 ] 尖锐化 [动] sharpen; intensify; become more acute

漢越 tiêm nhuệ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50