WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
就业
HSK5
v
0 · Lv.1
jiùyè
vào nghề; đi làm; tìm việc; tham gia thị trường lao động
漢越 tựu nghiệp
字解构
Phân tích chữ
就
jiù
HSK2
liền; ngay; sắp; sắp sửa
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
半就业
bàn jiù yè
HSK5
làm việc bán thời gian
就业率
jiù yè lǜ
HSK5
tỷ lệ có việc làm
充分就业
chōng fèn jiù yè
HSK5
việc làm đầy đủ
就业压力
jiù yè yā lì
HSK5
áp lực việc làm
就业指导
jiù yè zhǐ dǎo
HSK5
Hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục)
就业机会
jiù yè jī huì
HSK5
cơ hội việc làm
就业规则
jiù yè guī zé
HSK5
nội quy lao động
查词
复习
真题
工具
我的