拼
就业
HSK5v 0 · Lv.1
jiùyè
vào nghề; đi làm; tìm việc; tham gia thị trường lao động
漢越 tựu nghiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 得到职业;参加工作
等级
义项 ①v, sv≈HSK5
vào nghề; đi làm; tìm việc; tham gia thị trường lao động
得到职业;参加工作
免费例句
他在寻找就业机会。
Tā zài xúnzhǎo jiùyè jīhuì.
≈HSK5
Anh ấy đang tìm cơ hội việc làm.
He is looking for job opportunities.
就业市场竞争激烈。
jiùyè shìchǎng jìngzhēng jīliè.
≈HSK5
Thị trường việc làm cạnh tranh khốc liệt.
The job market is highly competitive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分