WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
就是
HSK4
aux, adv, conj
0 · Lv.1
jiùshì
cứ; thì; chỉ là; tức là; chính là; nhất định
漢越 tựu thị
字解构
Phân tích chữ
就
jiù
HSK2
liền; ngay; sắp; sắp sửa
是
shì
HSK1
thì, là, ở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
也就是
yě jiù shì
HSK4
tức là; có nghĩa là
就是说
jiùshìshuō
HSK6
nghĩa là; tức là; chính là nói; có nghĩa là
也就是说
yějiùshìshuō
HSK7-9
nói cách khác
要不就是
yào bú jiù shì
HSK5
còn không thì là
这就是说
zhè jiùshì shuō
HSK6
Đây là nói
查词
复习
真题
工具
我的