WinHSK

就餐

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiùcān

dùng bữa; đến nơi ăn cơm

have/take a meal; dine; eat 在食堂 就餐 eat in the dining hall; have one's meal at the canteen 外出 就餐 dine/eat out [ 相关词条 ] 就餐券 [名] luncheon voucher; meal ticket

漢越 tựu xan

例句

Câu ví dụ
免费例句

欢迎来我们酒店就餐。

Huānyíng lái wǒmen jiǔdiàn jiùcān.

HSK6

Chào mừng quý khách đến dùng bữa tại khách sạn chúng tôi.

Welcome to dine at our hotel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan