WinHSK

就餐

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiùcān

dùng bữa; đến nơi ăn cơm

have/take a meal; dine; eat 在食堂 就餐 eat in the dining hall; have one's meal at the canteen 外出 就餐 dine/eat out [ 相关词条 ] 就餐券 [名] luncheon voucher; meal ticket

漢越 tựu xan

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan