WinHSK

尺子

HSK5n
0 · Lv.1
chǐzi

thước; thước đo; cái thước; thước kẻ

rule; ruler 用 尺子 量 measure with a ruler

漢越 xích tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

那是我的新尺子。

Nà shì wǒ de xīn chǐzi.

HSK2

Đó là cây thước mới của tôi.

That is my new ruler.

他用尺子打我。

Tā yòng chǐzi dǎ wǒ.

HSK3

Anh ta dùng thước đánh tôi.

He hit me with a ruler.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan