拼
尺子
HSK5n 0 · Lv.1
chǐzi
thước; thước đo; cái thước; thước kẻ
rule; ruler 用 尺子 量 measure with a ruler
漢越 xích tử
字解构
Phân tích chữ尺chǐHSK5thước; đơn vị thước (đơn vị đo chiều dài, bằng 1/3mét)子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分