WinHSK

尺寸

HSK6n
0 · Lv.1
chǐcùn

size; kích cỡ; kích thước; to nhỏ; số đo

small amount/size [ 相关词条 ] 尺寸之功 little contribution

漢越 xích thốn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.