拼
尺寸
HSK6n 0 · Lv.1
chǐcùn
size; kích cỡ; kích thước; to nhỏ; số đo
small amount/size [ 相关词条 ] 尺寸之功 little contribution
漢越 xích thốn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻面积较小
等级
义项 ①n≈HSK6
size; kích cỡ; kích thước; to nhỏ; số đo
比喻面积较小
免费例句
我买的衣服尺寸太大了。
Wǒ mǎi de yīfu chǐcùn tài dà le.
≈HSK4
Chiếc áo tôi mua có kích thước quá lớn.
The clothes I bought are too big in size.
请告诉我你需要的尺寸。
Qǐng gàosu wǒ nǐ xūyào de chǐcùn.
≈HSK4
Xin hãy cho tôi biết kích thước bạn cần.
Please tell me the size you need.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分