拼
尺度
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǐdù
thước đo; tiêu chuẩn
yardstick; measure; scale 检验真理的 尺度 yardstick of truth 衡量成功的 尺度 yardstick of success 放宽 尺度 relax the requirements
漢越 xích độ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分