拼
尺度
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǐdù
thước đo; tiêu chuẩn
yardstick; measure; scale 检验真理的 尺度 yardstick of truth 衡量成功的 尺度 yardstick of success 放宽 尺度 relax the requirements
漢越 xích độ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 标准
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thước đo; tiêu chuẩn
标准
免费例句
我们的道德标准不一样。
Wǒmen de dàodé biāozhǔn bù yíyàng.
≈HSK4
Chúng ta có tiêu chuẩn đạo đức khác nhau.
We have different moral standards.
设计作品需要符合美观的标准。
Shèjì zuòpǐn xūyào fúhé měiguān de biāozhǔn.
≈HSK4
Thiết kế cần đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ.
Design works need to meet aesthetic standards.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分