拼
尽先
HSK4adv 0 · Lv.1
jìnxiān
trước; ưu tiên
give priority to 尽先 发展经济 give priority to economic development 尽先 照顾老人 look after the aged first
漢越
字解构
Phân tích chữ尽jìn多音HSK5hết; tận / cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn先xiānHSK1trước, tiên, trước đó, trước tiên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分