拼
尽头
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìntóu
cuối; đáy; phần cuối; phần đáy; điểm cuối; điểm kết thúc
漢越 tận đầu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuối; đáy; phần cuối; phần đáy; điểm cuối; điểm kết thúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →