拼
尽情
HSK7-9adv 0 · Lv.1
jìnqíng
thoả thích; thoả thuê; tận tình; tha hồ; mặc sức; hết mình
to one's heart's content; as much as one likes 尽情 享乐 enjoy oneself to the utmost 尽情 款待 treat with the utmost kindness 尽情 欢呼 cheer heartily 尽情 唱歌 sing to one's heart's content
漢越 tận tình
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分