拼
尾声
HSK7-9n 0 · Lv.1
wěishēng
vĩ thanh; khúc hát cuối cùng; điệu kèn kết thúc vở kịch hát; khúc nhạc dạo cuối cùng trong một bài nhạc cỡ lớn
end
漢越 vĩ thanh
例句
Câu ví dụ免费例句
记者从白云机场了解到,随着寒假接近尾声,近日乘坐飞机的学生人数倍增,其中不少是单独乘机的儿童。
≈HSK6
会谈接近尾声。
Huìtán jiējìn wěishēng.
≈HSK5
Cuộc hội đàm sắp kết thúc.
The talks are drawing to a close.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分