WinHSK

尾声

HSK7-9n
0 · Lv.1
wěishēng

vĩ thanh; khúc hát cuối cùng; điệu kèn kết thúc vở kịch hát; khúc nhạc dạo cuối cùng trong một bài nhạc cỡ lớn

end

漢越 vĩ thanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大型乐曲中乐章的最后一部分
  2. 文学作品的结局部分
  3. 指某项活动快要结束的阶段
义项 nHSK7-9

vĩ thanh; khúc hát cuối cùng; điệu kèn kết thúc vở kịch hát; khúc nhạc dạo cuối cùng trong một bài nhạc cỡ lớn

大型乐曲中乐章的最后一部分

免费例句

记者从白云机场了解到,随着寒假接近尾声,近日乘坐飞机的学生人数倍增,其中不少是单独乘机的儿童。

HSK6

义项 nHSK7-9

phần kết thúc (của tác phẩm văn học)

文学作品的结局部分

义项 nHSK7-9

giai đoạn chót; vĩ thanh; phần cuối (của công việc hoạt động)

指某项活动快要结束的阶段

免费例句

会谈接近尾声。

Huìtán jiējìn wěishēng.

HSK5

Cuộc hội đàm sắp kết thúc.

The talks are drawing to a close.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan