WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
尾数
HSK5
n
0 · Lv.1
wěi
shù
số đuôi; số lẻ (số sau dấu phẩy)
last number (of a multidigital figure)
漢越
字解构
Phân tích chữ
尾
wěi
HSK5
đuôi; cái đuôi
数
shù
多音
HSK3
số; con số / số (toán học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
尾数单
wěi shù dān
HSK5
đơn hàng lẻ
号码尾数
hào mǎ wěi shù
HSK5
cỡ số đôi
完成尾数
wán chéng wěi shù
HSK5
hoàn thành số đuôi
查词
复习
真题
工具
我的