WinHSK

屁事

HSK7-9n
0 · Lv.1
shì

chuyện tầm phào; chuyện vặt vãnh; chuyện chẳng đáng kể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 微不足道、毫无意义的小事
  2. 相当于“什么事”,表示厌恶或反感
义项 nHSK7-9

chuyện tầm phào; chuyện vặt vãnh; chuyện chẳng đáng kể

微不足道、毫无意义的小事

免费例句

关你什么事!

Guān nǐ shén me shì!

HSK3

Liên quan gì đến anh!

None of your business!

别为这点小事烦恼了。

Bié wèi zhè diǎn xiǎoshì fánnǎo le.

HSK4

Đừng vì chút chuyện vặt vãnh này mà phiền não.

Don't worry about such a trivial matter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

chuyện quái gì

相当于“什么事”,表示厌恶或反感

免费例句

这算什么屁事?

Zhè suàn shénme pì shì?

HSK4

Cái này tính là chuyện quái gì đây?

What kind of nonsense is this?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50