WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
关你屁事
HSK7-9
sentence
0 · Lv.1
guān
nǐ
pì
shì
liên quan gì đến mày; lo việc mình đi
漢越
字解构
Phân tích chữ
关
guān
HSK1
đóng, đóng lại, khép
你
nǐ
HSK1
anh, chị, cô, chú, em, con, bạn..., (1) anh, bạn, cậu, bác, ông, bà... (chỉ người)
屁
pì
HSK7-9
rắm; trung tiện (đánh rắm)
事
shì
HSK1
việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的