拼
屁屁
HSK7-9n 0 · Lv.1
pìpì
(ngôn ngữ trẻ em) mông
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别忘了洗屁股。
Bié wàng le xǐ pì gu.
≈HSK4
Đừng quên rửa mông.
Don't forget to wash your bottom.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(ngôn ngữ trẻ em) mông
别忘了洗屁股。
Bié wàng le xǐ pì gu.
Đừng quên rửa mông.
Don't forget to wash your bottom.